베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nâng cao" (1)
nâng cao
영어
동사enhance
형용사improve
형용사improve
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
관련 단어 "nâng cao" (2)
nâng cao năng lực
영어
구enhance capability
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
nâng cao chất lượng
영어
명사improve quality
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
표현 "nâng cao" (7)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
Công ty nâng cao hiệu suất làm việc.
The company improved work productivity.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
The country improves its international position.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.
